TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภฤตย์

prʉ́tRTGS phruet /pʰrɯt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรึดprʉ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภฤตย์ nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của ภฤตย์

Danh từ

  1. Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant

Câu hỏi thường gặp

ภฤตย์ nghĩa là gì?

ภฤตย์ (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

ภฤตย์ đọc thế nào?

ภฤตย์ đọc là prʉ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS phruet; 1 âm tiết: prʉ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.