TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แป้นพิมพ์

bpɛ̂n-pimRTGS paen-phim /pɛn˥˩.pʰim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แป็้นbpɛ̂nthanh xuốngphụ âm trungพิมpimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แป้นพิมพ์ nghĩa là bàn phím.

Nghĩa của แป้นพิมพ์

Danh từ

  1. Bàn phím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key; keyboard

Câu hỏi thường gặp

แป้นพิมพ์ nghĩa là gì?

แป้นพิมพ์ (danh từ) nghĩa là bàn phím.

แป้นพิมพ์ đọc thế nào?

แป้นพิมพ์ đọc là bpɛ̂n-pim (phiên âm có dấu thanh), RTGS paen-phim; 2 âm tiết: bpɛ̂n (thanh xuống), pim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.