ตีพิมพ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตีพิมพ์ nghĩa là in, chư in.
Nghĩa của ตีพิมพ์
Động từ
- In, chư in.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to print: to produce (books, pictures, etc) in large quantities by means of mechanical printing.
Câu hỏi thường gặp
ตีพิมพ์ nghĩa là gì?
ตีพิมพ์ (động từ) nghĩa là in, chư in.
ตีพิมพ์ đọc thế nào?
ตีพิมพ์ đọc là dtii-pim (phiên âm có dấu thanh), RTGS ti-phim; 2 âm tiết: dtii (thanh trung), pim (thanh trung).