TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมล็ดพันธุ์

má-lét-panRTGS ma-let-phan /ma˦˥.let̚˦˥.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเล็ดlétthanh caophụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมล็ดพันธุ์ nghĩa là hột, hạt.

Nghĩa của เมล็ดพันธุ์

Danh từ

  1. Hột, hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed.

Câu hỏi thường gặp

เมล็ดพันธุ์ nghĩa là gì?

เมล็ดพันธุ์ (danh từ) nghĩa là hột, hạt.

เมล็ดพันธุ์ đọc thế nào?

เมล็ดพันธุ์ đọc là má-lét-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-let-phan; 3 âm tiết: má (thanh cao), lét (thanh cao), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.