ปฐมพยาบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฐมพยาบาล nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của ปฐมพยาบาล
Danh từ
- Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first aid.
- Động từ to provide first aid (to).
Câu hỏi thường gặp
ปฐมพยาบาล nghĩa là gì?
ปฐมพยาบาล (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
ปฐมพยาบาล đọc thế nào?
ปฐมพยาบาล đọc là bpà-tǒm-pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thom-pha-ya-ban; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), tǒm (thanh lên), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).