TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฐมพยาบาล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-tǒm-pá-yaa-baanRTGS pa-thom-pha-ya-ban /pa˨˩.tʰom˩˩˦.pʰa˦˥.jaː˧.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungถมtǒmthanh lênphụ âm caoพะpáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปฐมพยาบาล nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

Nghĩa của ปฐมพยาบาล

Danh từ

  1. Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first aid.
  • Động từ to provide first aid (to).

Câu hỏi thường gặp

ปฐมพยาบาล nghĩa là gì?

ปฐมพยาบาล (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.

ปฐมพยาบาล đọc thế nào?

ปฐมพยาบาล đọc là bpà-tǒm-pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thom-pha-ya-ban; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), tǒm (thanh lên), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.