TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงพยาบาล

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
roong-pá-yaa-baanRTGS rong-pha-ya-ban /roːŋ˧.pʰa˦˥.jaː˧.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง, แห่ง

โรงพยาบาล nghĩa là bệnh viện, nhà thương, y viện.

Nghĩa của โรงพยาบาล

Danh từ

  1. Bệnh viện.
  2. Nhà thương, y viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospital

Câu hỏi thường gặp

โรงพยาบาล nghĩa là gì?

โรงพยาบาล (danh từ) nghĩa là bệnh viện, nhà thương, y viện.

โรงพยาบาล đọc thế nào?

โรงพยาบาล đọc là roong-pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-pha-ya-ban; 4 âm tiết: roong (thanh trung), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.