TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมียนมา

tên riêng
miian-maaRTGS mian-ma /mia̯n˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมียนmiianthanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมียนมา nghĩa là miến điện, myanmar.

Nghĩa của เมียนมา

Danh từ riêng

  1. Miến Điện, myanmar.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เมียนมา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Myanmar (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

เมียนมา nghĩa là gì?

เมียนมา (danh từ riêng) nghĩa là miến điện, myanmar.

เมียนมา đọc thế nào?

เมียนมา đọc là miian-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mian-ma; 2 âm tiết: miian (thanh trung), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.