TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผิวหนัง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǐu-nǎngRTGS phio-nang /pʰiw˩˩˦.naŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผิวpǐuthanh lênphụ âm caoหฺนังnǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผิวหนัง nghĩa là da.

Nghĩa của ผิวหนัง

Danh từ

  1. Da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin.

Câu hỏi thường gặp

ผิวหนัง nghĩa là gì?

ผิวหนัง (danh từ) nghĩa là da.

ผิวหนัง đọc thế nào?

ผิวหนัง đọc là pǐu-nǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phio-nang; 2 âm tiết: pǐu (thanh lên), nǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.