TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผีอำ

pǐi-amRTGS phi-am /pʰiː˩˩˦.ʔam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผีpǐithanh lênphụ âm caoอำamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผีอำ nghĩa là bóng đè.

Nghĩa của ผีอำ

Danh từ

  1. Bóng đè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation in which a ghost, spirit, etc, visits someone during his or her sleep and disturbs him or her, as by sitting on, dragging, assaulting, or suffocating him or her.; sleep paralysis.; daymare, nightmare; night terror; sleep hallucination.

Câu hỏi thường gặp

ผีอำ nghĩa là gì?

ผีอำ (danh từ) nghĩa là bóng đè.

ผีอำ đọc thế nào?

ผีอำ đọc là pǐi-am (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-am; 2 âm tiết: pǐi (thanh lên), am (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.