TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุญแจผี

gun-jɛɛ-pǐiRTGS kun-chae-phi /kun˧.t͡ɕɛː˧.pʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุนgunthanh trungphụ âm trungแจjɛɛthanh trungphụ âm trungผีpǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กุญแจผี nghĩa là chìa khoá vạn năng.

Nghĩa của กุญแจผี

Danh từ

  1. Chìa khoá vạn năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skeleton key.

Câu hỏi thường gặp

กุญแจผี nghĩa là gì?

กุญแจผี (danh từ) nghĩa là chìa khoá vạn năng.

กุญแจผี đọc thế nào?

กุญแจผี đọc là gun-jɛɛ-pǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kun-chae-phi; 3 âm tiết: gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung), pǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.