TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผอม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɔ̌ɔmRTGS phom /pʰɔːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผอมpɔ̌ɔmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความผอม (thêm การ/ความ phía trước)

ผอม nghĩa là gầy, ốm.

Nghĩa của ผอม

Tính từ

  1. Gầy, ốm, ròm, còm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผอม

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skinny.; thin.

Câu hỏi thường gặp

ผอม nghĩa là gì?

ผอม (tính từ) nghĩa là gầy, ốm.

ผอม đọc thế nào?

ผอม đọc là pɔ̌ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phom; 1 âm tiết: pɔ̌ɔm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.