TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผักสลัด

pàk-sà-làtRTGS phak-sa-lat /pʰak̚˨˩.sa˨˩.lat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผักpàkthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลัดlàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผักสลัด nghĩa là rau diếp.

Nghĩa của ผักสลัด

Danh từ

  1. Rau diếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lettuce

Câu hỏi thường gặp

ผักสลัด nghĩa là gì?

ผักสลัด (danh từ) nghĩa là rau diếp.

ผักสลัด đọc thế nào?

ผักสลัด đọc là pàk-sà-làt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-sa-lat; 3 âm tiết: pàk (thanh thấp), sà (thanh thấp), làt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.