TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpàRTGS pa /paʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปะ (thêm การ/ความ phía trước)

ปะ nghĩa là vá.

Nghĩa của ปะ

Động từ

  1. Vá; gặp. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปะ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ปะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover (to put or place on the top or surface (of)); to patch
  • Động từ to meet, to see, to encounter; to confront, to face; to find, to discover
  • Trợ từ or not; right?
  • Thán từ used to express a suggestion or agreement to go, to join, or the like.

Câu hỏi thường gặp

ปะ nghĩa là gì?

ปะ (động từ) nghĩa là vá.

ปะ đọc thế nào?

ปะ đọc là bpà (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa; 1 âm tiết: bpà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.