ปอนด์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɔɔnRTGS pon
/pɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
ปอนbpɔɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปอนด์ nghĩa là cân anh, bảng.
Nghĩa của ปอนด์
Danh từ
- Cân Anh.
- Bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pound (measure of weight or currency)
Câu hỏi thường gặp
ปอนด์ nghĩa là gì?
ปอนด์ (danh từ) nghĩa là cân anh, bảng.
ปอนด์ đọc thế nào?
ปอนด์ đọc là bpɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pon; 1 âm tiết: bpɔɔn (thanh trung).