TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปอนด์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɔɔnRTGS pon /pɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปอนbpɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปอนด์ nghĩa là cân anh, bảng.

Nghĩa của ปอนด์

Danh từ

  1. Cân Anh.
  2. Bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pound (measure of weight or currency)

Câu hỏi thường gặp

ปอนด์ nghĩa là gì?

ปอนด์ (danh từ) nghĩa là cân anh, bảng.

ปอนด์ đọc thế nào?

ปอนด์ đọc là bpɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pon; 1 âm tiết: bpɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.