TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจอ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jəəRTGS choe /t͡ɕɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจอjəəthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจอ (thêm การ/ความ phía trước)

เจอ nghĩa là gặp, tìm.

Nghĩa của เจอ

Động từ

  1. Gặp.
  2. Tìm.

Từ ghép có เจอ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discover, to meet, to find

Câu hỏi thường gặp

เจอ nghĩa là gì?

เจอ (động từ) nghĩa là gặp, tìm.

เจอ đọc thế nào?

เจอ đọc là jəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS choe; 1 âm tiết: jəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.