เจอ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jəəRTGS choe
/t͡ɕɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
เจอjəəthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเจอ (thêm การ/ความ phía trước)
เจอ nghĩa là gặp, tìm.
Nghĩa của เจอ
Động từ
- Gặp.
- Tìm.
Từ ghép có เจอ
- เจอกัน — Gặp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discover, to meet, to find
Câu hỏi thường gặp
เจอ nghĩa là gì?
เจอ (động từ) nghĩa là gặp, tìm.
เจอ đọc thế nào?
เจอ đọc là jəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS choe; 1 âm tiết: jəə (thanh trung).