ปลอม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลอม nghĩa là giả, giả mạo, nhái.
Nghĩa của ปลอม
Tính từ
- Giả, giả mạo.
- Nhái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to counterfeit; to disguise.
- Tính từ counterfeit; fake (in a bad or good sense).
Câu hỏi thường gặp
ปลอม nghĩa là gì?
ปลอม (tính từ) nghĩa là giả, giả mạo, nhái.
ปลอม đọc thế nào?
ปลอม đọc là bplɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS plom; 1 âm tiết: bplɔɔm (thanh trung).