TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลอม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bplɔɔmRTGS plom /plɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลอมbplɔɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปลอม, ความปลอม (thêm การ/ความ phía trước)

ปลอม nghĩa là giả, giả mạo, nhái.

Nghĩa của ปลอม

Tính từ

  1. Giả, giả mạo.
  2. Nhái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to counterfeit; to disguise.
  • Tính từ counterfeit; fake (in a bad or good sense).

Câu hỏi thường gặp

ปลอม nghĩa là gì?

ปลอม (tính từ) nghĩa là giả, giả mạo, nhái.

ปลอม đọc thế nào?

ปลอม đọc là bplɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS plom; 1 âm tiết: bplɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.