TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปราศจาก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpràat-sà-jàakRTGS prat-sa-chak /praːt̚˨˩.sa˨˩.t͡ɕaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราดbpràatthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoจากjàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปราศจาก nghĩa là không có, thiếu.

Nghĩa của ปราศจาก

Giới từ

  1. Không có, thiếu, không dính (ปราศจากน้ำตาล: không đường). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปราศจาก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ without; excluding; lacking; free from.

Câu hỏi thường gặp

ปราศจาก nghĩa là gì?

ปราศจาก (giới từ) nghĩa là không có, thiếu.

ปราศจาก đọc thế nào?

ปราศจาก đọc là bpràat-sà-jàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-sa-chak; 3 âm tiết: bpràat (thanh thấp), sà (thanh thấp), jàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.