TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปราสาท

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpraa-sàatRTGS pra-sat /praː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราbpraathanh trungphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปราสาท nghĩa là lâu đài, cung điện.

Nghĩa của ปราสาท

Danh từ

  1. Lâu đài, cung điện; đền tháp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (พระ~, พระมหา~, มหา~) royal or religious building with a multitiered roof; (classifier หลัง) any similar structure, such as castle, fortress, etc.

Câu hỏi thường gặp

ปราสาท nghĩa là gì?

ปราสาท (danh từ) nghĩa là lâu đài, cung điện.

ปราสาท đọc thế nào?

ปราสาท đọc là bpraa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sat; 2 âm tiết: bpraa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.