ปราสาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปราสาท nghĩa là lâu đài, cung điện.
Nghĩa của ปราสาท
Danh từ
- Lâu đài, cung điện; đền tháp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~, พระมหา~, มหา~) royal or religious building with a multitiered roof; (classifier หลัง) any similar structure, such as castle, fortress, etc.
Câu hỏi thường gặp
ปราสาท nghĩa là gì?
ปราสาท (danh từ) nghĩa là lâu đài, cung điện.
ปราสาท đọc thế nào?
ปราสาท đọc là bpraa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sat; 2 âm tiết: bpraa (thanh trung), sàat (thanh thấp).