ปรารถนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรารถนา nghĩa là mong muốn, ước ao.
Nghĩa của ปรารถนา
Động từ
- Mong muốn, ước ao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim; to desire; to want
Câu hỏi thường gặp
ปรารถนา nghĩa là gì?
ปรารถนา (động từ) nghĩa là mong muốn, ước ao.
ปรารถนา đọc thế nào?
ปรารถนา đọc là bpràat-tà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-tha-na; 3 âm tiết: bpràat (thanh thấp), tà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).