TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรารถนา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpràat-tà-nǎaRTGS prat-tha-na /praːt̚˨˩.tʰa˨˩.naː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราดbpràatthanh thấpphụ âm trungถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺนาnǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรารถนา, ความปรารถนา (thêm การ/ความ phía trước)

ปรารถนา nghĩa là mong muốn, ước ao.

Nghĩa của ปรารถนา

Động từ

  1. Mong muốn, ước ao. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to aim; to desire; to want

Câu hỏi thường gặp

ปรารถนา nghĩa là gì?

ปรารถนา (động từ) nghĩa là mong muốn, ước ao.

ปรารถนา đọc thế nào?

ปรารถนา đọc là bpràat-tà-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS prat-tha-na; 3 âm tiết: bpràat (thanh thấp), tà (thanh thấp), nǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.