โหด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hòotRTGS hot
/hoːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โหดhòotthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความโหด (thêm การ/ความ phía trước)
โหด nghĩa là độc ác.
Nghĩa của โหด
Tính từ
- Độc ác.
Từ ghép có โหด
- โหดร้าย — Độc ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cruel; brutal
Câu hỏi thường gặp
โหด nghĩa là gì?
โหด (tính từ) nghĩa là độc ác.
โหด đọc thế nào?
โหด đọc là hòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS hot; 1 âm tiết: hòot (thanh thấp).