TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประหลาด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-làatRTGS pra-lat /pra˨˩.laːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความประหลาด (thêm การ/ความ phía trước)

ประหลาด nghĩa là lạ lùng, lạ.

Nghĩa của ประหลาด

Tính từ

  1. Lạ lùng, lạ.

Từ ghép có ประหลาด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unusual, uncommon; different, dissimilar; strange, odd, queer; curious, singular, peculiar; exceptional; extraordinary; rare; wondrous, marvelous; surprising, astonishing; arousing wonder, arousing curiosity

Câu hỏi thường gặp

ประหลาด nghĩa là gì?

ประหลาด (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.

ประหลาด đọc thế nào?

ประหลาด đọc là bprà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-lat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), làat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.