Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความระหว่างประเทศ (thêm การ/ความ phía trước)
ระหว่างประเทศ nghĩa là quốc tế.
Nghĩa của ระหว่างประเทศ
Tính từ
Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ international.
Câu hỏi thường gặp
ระหว่างประเทศ nghĩa là gì?
ระหว่างประเทศ (tính từ) nghĩa là quốc tế.
ระหว่างประเทศ đọc thế nào?
ระหว่างประเทศ đọc là rá-wàang-bprà-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wang-pra-thet; 4 âm tiết: rá (thanh cao), wàang (thanh thấp), bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.