TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่างประเทศ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtàang-bprà-têetRTGS tang-pra-thet /taːŋ˨˩.pra˨˩.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต่างdtàangthanh thấpphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต่างประเทศ nghĩa là nước ngoài.

Nghĩa của ต่างประเทศ

Tính từ

  1. Nước ngoài.

Danh từ

  1. Nước ngoài.

Từ ghép có ต่างประเทศ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foreign; alien
  • Danh từ foreign country

Câu hỏi thường gặp

ต่างประเทศ nghĩa là gì?

ต่างประเทศ (tính từ, danh từ) nghĩa là nước ngoài.

ต่างประเทศ đọc thế nào?

ต่างประเทศ đọc là dtàang-bprà-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-pra-thet; 3 âm tiết: dtàang (thanh thấp), bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.