ประภาส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประภาส nghĩa là ánh sáng.
Nghĩa của ประภาส
Danh từ
- Ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighting, illumination
Câu hỏi thường gặp
ประภาส nghĩa là gì?
ประภาส (danh từ) nghĩa là ánh sáng.
ประภาส đọc thế nào?
ประภาส đọc là bprà-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), pâat (thanh xuống).