TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประภาส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-pâatRTGS pra-phat /pra˨˩.pʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungพาดpâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประภาส nghĩa là ánh sáng.

Nghĩa của ประภาส

Danh từ

  1. Ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighting, illumination

Câu hỏi thường gặp

ประภาส nghĩa là gì?

ประภาส (danh từ) nghĩa là ánh sáng.

ประภาส đọc thế nào?

ประภาส đọc là bprà-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), pâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.