TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประพฤติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-prʉ́tRTGS pra-phruet /pra˨˩.pʰrɯt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungพฺรึดprʉ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประพฤติ, ความประพฤติ (thêm การ/ความ phía trước)

ประพฤติ nghĩa là cư xử, hành vi.

Nghĩa của ประพฤติ

Động từ

  1. Cư xử.

Danh từ

  1. Hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conduct; to behave; to treat.; to conduct, to perform, to execute, to carry out; to follow, to observe.
  • Danh từ news, information; source, origin, cause.; conduct, behavior; treatment; act, action, deed.

Câu hỏi thường gặp

ประพฤติ nghĩa là gì?

ประพฤติ (động từ, danh từ) nghĩa là cư xử, hành vi.

ประพฤติ đọc thế nào?

ประพฤติ đọc là bprà-prʉ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phruet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), prʉ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.