ประพฤติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประพฤติ nghĩa là cư xử, hành vi.
Nghĩa của ประพฤติ
Động từ
- Cư xử.
Danh từ
- Hành vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conduct; to behave; to treat.; to conduct, to perform, to execute, to carry out; to follow, to observe.
- Danh từ news, information; source, origin, cause.; conduct, behavior; treatment; act, action, deed.
Câu hỏi thường gặp
ประพฤติ nghĩa là gì?
ประพฤติ (động từ, danh từ) nghĩa là cư xử, hành vi.
ประพฤติ đọc thế nào?
ประพฤติ đọc là bprà-prʉ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-phruet; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), prʉ́t (thanh cao).