บุญ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bun
/bun˧/ giọng máy của trình duyệt
บุนbunthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุญ nghĩa là phúc, phước.
Nghĩa của บุญ
Danh từ
- Phúc, phước, công đức (ทำบุญ: làm phước). (biên soạn)
Từ ghép có บุญ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delight; happiness.; merit.; favourable outcome of a good deed done in one's previous life.; goodness; moral excellence; virtue.; favour; kindness; mercy.; religious ceremony or festival, especially one involving merriment or the making of merit.
Câu hỏi thường gặp
บุญ nghĩa là gì?
บุญ (danh từ) nghĩa là phúc, phước.
บุญ đọc thế nào?
บุญ đọc là bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS bun; 1 âm tiết: bun (thanh trung).