ใบบุญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใบบุญ nghĩa là ơn xá, ân xá.
Nghĩa của ใบบุญ
Danh từ
- Ơn xá, ân xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indulgence: remission of punishment for sin, as papal indulgence sold for money.; patronage; assistance or protection provided to someone by another person.
Câu hỏi thường gặp
ใบบุญ nghĩa là gì?
ใบบุญ (danh từ) nghĩa là ơn xá, ân xá.
ใบบุญ đọc thế nào?
ใบบุญ đọc là bai-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-bun; 2 âm tiết: bai (thanh trung), bun (thanh trung).