TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบบุญ

bai-bun /baj˧.bun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungบุญbunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบบุญ nghĩa là ơn xá, ân xá.

Nghĩa của ใบบุญ

Danh từ

  1. Ơn xá, ân xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indulgence: remission of punishment for sin, as papal indulgence sold for money.; patronage; assistance or protection provided to someone by another person.

Câu hỏi thường gặp

ใบบุญ nghĩa là gì?

ใบบุญ (danh từ) nghĩa là ơn xá, ân xá.

ใบบุญ đọc thế nào?

ใบบุญ đọc là bai-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-bun; 2 âm tiết: bai (thanh trung), bun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.