บุตร
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùtRTGS but
/but̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
บุดbùtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุตร nghĩa là con.
Nghĩa của บุตร
Danh từ
- Con (văn viết, trang trọng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child; offspring (irrespective of the sex).; son
Câu hỏi thường gặp
บุตร nghĩa là gì?
บุตร (danh từ) nghĩa là con.
บุตร đọc thế nào?
บุตร đọc là bùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS but; 1 âm tiết: bùt (thanh thấp).