TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำบุญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tam-bunRTGS tham-bun /tʰam˧.bun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpบุนbunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำบุญ (thêm การ/ความ phía trước)

ทำบุญ nghĩa là làm phước, làm công đức.

Nghĩa của ทำบุญ

Động từ

  1. Làm phước, làm công đức (cúng dường, đi chùa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to perform meritorious deeds, such as giving alms and going to temples.

Câu hỏi thường gặp

ทำบุญ nghĩa là gì?

ทำบุญ (động từ) nghĩa là làm phước, làm công đức.

ทำบุญ đọc thế nào?

ทำบุญ đọc là tam-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-bun; 2 âm tiết: tam (thanh trung), bun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.