ทำบุญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำบุญ nghĩa là làm phước, làm công đức.
Nghĩa của ทำบุญ
Động từ
- Làm phước, làm công đức (cúng dường, đi chùa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to perform meritorious deeds, such as giving alms and going to temples.
Câu hỏi thường gặp
ทำบุญ nghĩa là gì?
ทำบุญ (động từ) nghĩa là làm phước, làm công đức.
ทำบุญ đọc thế nào?
ทำบุญ đọc là tam-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-bun; 2 âm tiết: tam (thanh trung), bun (thanh trung).