TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรเลง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ban-leengRTGS ban-leng /ban˧.leːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungเลงleengthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบรรเลง, ความบรรเลง (thêm การ/ความ phía trước)

บรรเลง nghĩa là chơi, tấu.

Nghĩa của บรรเลง

Động từ

  1. Chơi, tấu (nhạc). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บรรเลง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to play: to perform or cause to perform (a piece of music or on a musical instrument); to produce or cause to produce (a piece of music).
  • Tính từ instrumental: intended for a musical instrument, not for vocals.

Câu hỏi thường gặp

บรรเลง nghĩa là gì?

บรรเลง (động từ) nghĩa là chơi, tấu.

บรรเลง đọc thế nào?

บรรเลง đọc là ban-leeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-leng; 2 âm tiết: ban (thanh trung), leeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.