บรรเทา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บรรเทา nghĩa là làm dịu, giảm nhẹ.
Nghĩa của บรรเทา
Động từ
- Làm dịu, giảm nhẹ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lessen, to decrease; to mitigate, to alleviate
Câu hỏi thường gặp
บรรเทา nghĩa là gì?
บรรเทา (động từ) nghĩa là làm dịu, giảm nhẹ.
บรรเทา đọc thế nào?
บรรเทา đọc là ban-tao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-thao; 2 âm tiết: ban (thanh trung), tao (thanh trung).