TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำหอม

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
náam-hɔ̌ɔmRTGS nam-hom /naːm˦˥.hɔːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpหอมhɔ̌ɔmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำหอม nghĩa là nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn, nước thơm, nước hoa.

Nghĩa của น้ำหอม

Danh từ

  1. Nước hoa Cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
  2. Nước thơm, nước hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cologne; perfume; aftershave; toilet water.

Câu hỏi thường gặp

น้ำหอม nghĩa là gì?

น้ำหอม (danh từ) nghĩa là nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn, nước thơm, nước hoa.

น้ำหอม đọc thế nào?

น้ำหอม đọc là náam-hɔ̌ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-hom; 2 âm tiết: náam (thanh cao), hɔ̌ɔm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.