TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูเขาน้ำแข็ง

puu-kǎo-nám-kɛ̌ngRTGS phu-khao-nam-khaeng /pʰuː˧.kʰaw˩˩˦.nam˦˥.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm caoน้ำnámthanh caophụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูเขาน้ำแข็ง nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.

Nghĩa của ภูเขาน้ำแข็ง

Danh từ

  1. Núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iceberg

Câu hỏi thường gặp

ภูเขาน้ำแข็ง nghĩa là gì?

ภูเขาน้ำแข็ง (danh từ) nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.

ภูเขาน้ำแข็ง đọc thế nào?

ภูเขาน้ำแข็ง đọc là puu-kǎo-nám-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khao-nam-khaeng; 4 âm tiết: puu (thanh trung), kǎo (thanh lên), nám (thanh cao), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.