น้ำมัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำมัน nghĩa là dầu, dầu mỏ.
Nghĩa của น้ำมัน
Danh từ
- Dầu.
- Dầu mỏ.
- Dầu xăng, xăng.
Từ ghép có น้ำมัน
- สีน้ำมัน — Sơn dầu.
- น้ำมันก๊าด — Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
- โรงกลั่นน้ำมัน — Nhà máy lọc dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil (petroleum or comestible); gasoline
Câu hỏi thường gặp
น้ำมัน nghĩa là gì?
น้ำมัน (danh từ) nghĩa là dầu, dầu mỏ.
น้ำมัน đọc thế nào?
น้ำมัน đọc là nám-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man; 2 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung).