โรงกลั่นน้ำมัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงกลั่นน้ำมัน nghĩa là nhà máy lọc dầu.
Nghĩa của โรงกลั่นน้ำมัน
Danh từ
- Nhà máy lọc dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil refinery
Câu hỏi thường gặp
โรงกลั่นน้ำมัน nghĩa là gì?
โรงกลั่นน้ำมัน (danh từ) nghĩa là nhà máy lọc dầu.
โรงกลั่นน้ำมัน đọc thế nào?
โรงกลั่นน้ำมัน đọc là roong-glàn-nám-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-klan-nam-man; 4 âm tiết: roong (thanh trung), glàn (thanh thấp), nám (thanh cao), man (thanh trung).