TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงกลั่นน้ำมัน

roong-glàn-nám-manRTGS rong-klan-nam-man /roːŋ˧.klan˨˩.nam˦˥.man˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpกฺลั่นglànthanh thấpphụ âm trungน้ำnámthanh caophụ âm thấpมันmanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงกลั่นน้ำมัน nghĩa là nhà máy lọc dầu.

Nghĩa của โรงกลั่นน้ำมัน

Danh từ

  1. Nhà máy lọc dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil refinery

Câu hỏi thường gặp

โรงกลั่นน้ำมัน nghĩa là gì?

โรงกลั่นน้ำมัน (danh từ) nghĩa là nhà máy lọc dầu.

โรงกลั่นน้ำมัน đọc thế nào?

โรงกลั่นน้ำมัน đọc là roong-glàn-nám-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-klan-nam-man; 4 âm tiết: roong (thanh trung), glàn (thanh thấp), nám (thanh cao), man (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.