น้ำมันก๊าด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำมันก๊าด nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa.
Nghĩa của น้ำมันก๊าด
Danh từ
- Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kerosene; paraffin
Câu hỏi thường gặp
น้ำมันก๊าด nghĩa là gì?
น้ำมันก๊าด (danh từ) nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa.
น้ำมันก๊าด đọc thế nào?
น้ำมันก๊าด đọc là nám-man-gáat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-kat; 3 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), gáat (thanh cao).