TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภราดา

pá-raa-daaRTGS pha-ra-da /pʰa˦˥.raː˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภราดา nghĩa là em trai, em.

Nghĩa của ภราดา

Danh từ

  1. Em trai, em, anh em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brother.

Câu hỏi thường gặp

ภราดา nghĩa là gì?

ภราดา (danh từ) nghĩa là em trai, em.

ภราดา đọc thế nào?

ภราดา đọc là pá-raa-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ra-da; 3 âm tiết: pá (thanh cao), raa (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.