นาง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naangRTGS nang
/naːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
นางnaangthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาง nghĩa là bà.
Nghĩa của นาง
Danh từ
- Bà (danh xưng trước tên phụ nữ đã có chồng, như "Mrs."); cô ấy, nàng (văn viết). (biên soạn)
Từ ghép có นาง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; royal woman; noblewoman; a prefix or suffix indicating a woman or femininity; a title given to the wife of a nobleman ranking below พระยา (prá-yaa); a title given to a female animal; a title given to a woman who is considered to be disagreeable or unacceptable; a legal title which a married woman may use; used as a term of address to a woman
- Lượng từ Classifier for women.; Classifier for anyone or anything.
Câu hỏi thường gặp
นาง nghĩa là gì?
นาง (danh từ) nghĩa là bà.
นาง đọc thế nào?
นาง đọc là naang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang; 1 âm tiết: naang (thanh trung).