ท้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท้า nghĩa là thách đấu, thách, thách thức.
Nghĩa của ท้า
Động từ
- Thách đấu.
- Thách, thách thức, thách đố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to challenge: to summon to a contest of skill, strength, etc.
Câu hỏi thường gặp
ท้า nghĩa là gì?
ท้า (động từ) nghĩa là thách đấu, thách, thách thức.
ท้า đọc thế nào?
ท้า đọc là táa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha; 1 âm tiết: táa (thanh cao).