TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
táaRTGS tha /tʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท้าtáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การท้า (thêm การ/ความ phía trước)

ท้า nghĩa là thách đấu, thách, thách thức.

Nghĩa của ท้า

Động từ

  1. Thách đấu.
  2. Thách, thách thức, thách đố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to challenge: to summon to a contest of skill, strength, etc.

Câu hỏi thường gặp

ท้า nghĩa là gì?

ท้า (động từ) nghĩa là thách đấu, thách, thách thức.

ท้า đọc thế nào?

ท้า đọc là táa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha; 1 âm tiết: táa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.