TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางเดิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taang-dəənRTGS thang-doen /tʰaːŋ˧.dɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpเดินdəənthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น, สาย, ทาง

ทางเดิน nghĩa là lối đi, đường đi bộ.

Nghĩa của ทางเดิน

Danh từ

  1. Lối đi, đường đi bộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path; trail

Câu hỏi thường gặp

ทางเดิน nghĩa là gì?

ทางเดิน (danh từ) nghĩa là lối đi, đường đi bộ.

ทางเดิน đọc thế nào?

ทางเดิน đọc là taang-dəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-doen; 2 âm tiết: taang (thanh trung), dəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.