TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางเข้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taang-kâoRTGS thang-khao /tʰaːŋ˧.kʰaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpเค่าkâothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางเข้า nghĩa là lối vào.

Nghĩa của ทางเข้า

Danh từ

  1. Lối vào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทางเข้า

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrance.; lobby, foyer.

Câu hỏi thường gặp

ทางเข้า nghĩa là gì?

ทางเข้า (danh từ) nghĩa là lối vào.

ทางเข้า đọc thế nào?

ทางเข้า đọc là taang-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-khao; 2 âm tiết: taang (thanh trung), kâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.