ทางเข้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทางเข้า nghĩa là lối vào.
Nghĩa của ทางเข้า
Danh từ
- Lối vào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทางเข้า
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance.; lobby, foyer.
Câu hỏi thường gặp
ทางเข้า nghĩa là gì?
ทางเข้า (danh từ) nghĩa là lối vào.
ทางเข้า đọc thế nào?
ทางเข้า đọc là taang-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-khao; 2 âm tiết: taang (thanh trung), kâo (thanh xuống).