TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางเลือก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taang-lʉ̂ʉakRTGS thang-lueak /tʰaːŋ˧.lɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpเลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางเลือก nghĩa là sự quyết định, lựa chọn.

Nghĩa của ทางเลือก

Danh từ

  1. Sự quyết định.
  2. Lựa chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choice; alternative; option

Câu hỏi thường gặp

ทางเลือก nghĩa là gì?

ทางเลือก (danh từ) nghĩa là sự quyết định, lựa chọn.

ทางเลือก đọc thế nào?

ทางเลือก đọc là taang-lʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-lueak; 2 âm tiết: taang (thanh trung), lʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.