มือถือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มือถือ nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Nghĩa của มือถือ
Danh từ
khẩu ngữ- Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มือถือ
Đồng nghĩa
Từ ghép có มือถือ
- โทรศัพท์มือถือ — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ handheld.
- Danh từ mobile phone.
Câu hỏi thường gặp
มือถือ nghĩa là gì?
มือถือ (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
มือถือ đọc thế nào?
มือถือ đọc là mʉʉ-tʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-thue; 2 âm tiết: mʉʉ (thanh trung), tʉ̌ʉ (thanh lên).