TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มือถือ

mʉʉ-tʉ̌ʉRTGS mue-thue /mɯː˧.tʰɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มือmʉʉthanh trungphụ âm thấpถือtʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

มือถือ nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của มือถือ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มือถือ

Đồng nghĩa

Từ ghép có มือถือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ handheld.
  • Danh từ mobile phone.

Câu hỏi thường gặp

มือถือ nghĩa là gì?

มือถือ (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

มือถือ đọc thế nào?

มือถือ đọc là mʉʉ-tʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-thue; 2 âm tiết: mʉʉ (thanh trung), tʉ̌ʉ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.