TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่างด้าว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtàang-dâaoRTGS tang-dao /taːŋ˨˩.daːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต่างdtàangthanh thấpphụ âm trungด้าวdâaothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ต่างด้าว nghĩa là nước ngoài, người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của ต่างด้าว

Tính từ

  1. Nước ngoài.

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ต่างด้าว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foreign; alien.
  • Danh từ foreigner; alien.

Câu hỏi thường gặp

ต่างด้าว nghĩa là gì?

ต่างด้าว (tính từ, danh từ) nghĩa là nước ngoài, người nước ngoài, người ngoại quốc.

ต่างด้าว đọc thế nào?

ต่างด้าว đọc là dtàang-dâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS tang-dao; 2 âm tiết: dtàang (thanh thấp), dâao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.