ต่อม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀mRTGS tom
/tɔm˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ต็่อมdtɔ̀mthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต่อม nghĩa là tuyến.
Nghĩa của ต่อม
Danh từ
- Tuyến.
Từ ghép có ต่อม
- ต่อมน้ำลาย — Tuyến bước bọt.
- ต่อมหมวกไต — Tuyến thượng thận.
- ต่อมใต้สมอง — Tuyến yên.
- ต่อมไทรอยด์ — Tuyến giáp.
- ต่อมน้ำเหลือง — Hạch bạch huyết, hạch lympho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gland
Câu hỏi thường gặp
ต่อม nghĩa là gì?
ต่อม (danh từ) nghĩa là tuyến.
ต่อม đọc thế nào?
ต่อม đọc là dtɔ̀m (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom; 1 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp).