ต่อมน้ำลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต่อมน้ำลาย nghĩa là tuyến bước bọt.
Nghĩa của ต่อมน้ำลาย
Danh từ
- Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salivary gland.
Câu hỏi thường gặp
ต่อมน้ำลาย nghĩa là gì?
ต่อมน้ำลาย (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.
ต่อมน้ำลาย đọc thế nào?
ต่อมน้ำลาย đọc là dtɔ̀m-nám-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-nam-lai; 3 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp), nám (thanh cao), laai (thanh trung).