TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่อมน้ำลาย

dtɔ̀m-nám-laaiRTGS tom-nam-lai /tɔm˨˩.nam˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต็่อมdtɔ̀mthanh thấpphụ âm trungน้ำnámthanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต่อมน้ำลาย nghĩa là tuyến bước bọt.

Nghĩa của ต่อมน้ำลาย

Danh từ

  1. Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salivary gland.

Câu hỏi thường gặp

ต่อมน้ำลาย nghĩa là gì?

ต่อมน้ำลาย (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.

ต่อมน้ำลาย đọc thế nào?

ต่อมน้ำลาย đọc là dtɔ̀m-nám-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-nam-lai; 3 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp), nám (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.