ต่อมน้ำเหลือง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต่อมน้ำเหลือง nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.
Nghĩa của ต่อมน้ำเหลือง
Danh từ
- Hạch bạch huyết, hạch lympho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lymph node.
Câu hỏi thường gặp
ต่อมน้ำเหลือง nghĩa là gì?
ต่อมน้ำเหลือง (danh từ) nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.
ต่อมน้ำเหลือง đọc thế nào?
ต่อมน้ำเหลือง đọc là dtɔ̀m-nám-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-nam-lueang; 3 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp), nám (thanh cao), lʉ̌ʉang (thanh lên).