TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่อมน้ำเหลือง

dtɔ̀m-nám-lʉ̌ʉangRTGS tom-nam-lueang /tɔm˨˩.nam˦˥.lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต็่อมdtɔ̀mthanh thấpphụ âm trungน้ำnámthanh caophụ âm thấpเหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต่อมน้ำเหลือง nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.

Nghĩa của ต่อมน้ำเหลือง

Danh từ

  1. Hạch bạch huyết, hạch lympho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymph node.

Câu hỏi thường gặp

ต่อมน้ำเหลือง nghĩa là gì?

ต่อมน้ำเหลือง (danh từ) nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.

ต่อมน้ำเหลือง đọc thế nào?

ต่อมน้ำเหลือง đọc là dtɔ̀m-nám-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-nam-lueang; 3 âm tiết: dtɔ̀m (thanh thấp), nám (thanh cao), lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.