ตุ้มหู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตุ้มหู nghĩa là khuyên tai, khuyên.
Nghĩa của ตุ้มหู
Danh từ
- Khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earring
Câu hỏi thường gặp
ตุ้มหู nghĩa là gì?
ตุ้มหู (danh từ) nghĩa là khuyên tai, khuyên.
ตุ้มหู đọc thế nào?
ตุ้มหู đọc là dtûm-hǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS tum-hu; 2 âm tiết: dtûm (thanh xuống), hǔu (thanh lên).