TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุลาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtù-laa-komRTGS tu-la-khom /tu˨˩.laː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุdtùthanh thấpphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตุลาคม nghĩa là tháng mười.

Nghĩa của ตุลาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng mười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng October (the tenth month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

ตุลาคม nghĩa là gì?

ตุลาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng mười.

ตุลาคม đọc thế nào?

ตุลาคม đọc là dtù-laa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu-la-khom; 3 âm tiết: dtù (thanh thấp), laa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.