คณะตุลาการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คณะตุลาการ nghĩa là toà án.
Nghĩa của คณะตุลาการ
Danh từ
- Toà án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribunal.
Câu hỏi thường gặp
คณะตุลาการ nghĩa là gì?
คณะตุลาการ (danh từ) nghĩa là toà án.
คณะตุลาการ đọc thế nào?
คณะตุลาการ đọc là ká-ná-dtù-laa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na-tu-la-kan; 5 âm tiết: ká (thanh cao), ná (thanh cao), dtù (thanh thấp), laa (thanh trung), gaan (thanh trung).