TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คณะตุลาการ

ká-ná-dtù-laa-gaanRTGS kha-na-tu-la-kan /kʰa˦˥.na˦˥.tu˨˩.laː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpตุdtùthanh thấpphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คณะตุลาการ nghĩa là toà án.

Nghĩa của คณะตุลาการ

Danh từ

  1. Toà án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribunal.

Câu hỏi thường gặp

คณะตุลาการ nghĩa là gì?

คณะตุลาการ (danh từ) nghĩa là toà án.

คณะตุลาการ đọc thế nào?

คณะตุลาการ đọc là ká-ná-dtù-laa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na-tu-la-kan; 5 âm tiết: ká (thanh cao), ná (thanh cao), dtù (thanh thấp), laa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.